Tử Vi
Sao Lưu Hà: Tổng quan, ý nghĩa tại cung Mệnh và 12 cung
Tìm hiểu sao Lưu Hà trong Tử Vi: đặc tính, cách an sao, ý nghĩa tại cung Mệnh, các cung khác và những điểm cần đối chiếu khi luận lá số.
Tổng quan về sao Lưu Hà
Lưu Hà là một sát tinh của lá số Tử Vi, ngũ hành Thủy, an theo can năm sinh. Sao này mang khí hung kín, chủ sự thâm trầm, hiểm độc, và những tai họa bất ngờ, đặc biệt liên quan đường xá và sinh sản.
- Ngũ hành: Thủy
- Nhóm: Phụ Tinh Hình Sát
- Cách an: Lưu hà an theo thiên can năm sinh
- Cai quản: thâm trầm, gian hiểm, sát phạt
- Tính chất: Hiểm độc, tai họa
Các cách luận dưới đây thuộc hệ thống Tử Vi truyền thống. Cần xét vị trí sao, chính tinh, các sao hội hợp và vận hạn của toàn lá số; một sao riêng lẻ không quyết định cuộc đời, bệnh tật hay kết quả tài chính.
Ý nghĩa tại cung Mệnh
- Lưu Hà gặp cát, chính tinh sáng, có sao giải: Cái hung bị chế hóa, chỉ còn tính cách hơi trầm, kín đáo, đôi khi hơi đa nghi; không ảnh hưởng lớn tới đời sống.
- Lưu Hà gặp hung, chính tinh hãm, gặp thêm sát tinh: Cần chú ý an toàn đi lại, cẩn trọng khi tham gia giao thông; đây chỉ là điều nên lưu tâm thêm, không phải điều chắc chắn xảy ra.
Ý nghĩa ở các cung khác
Đối chiếu ý nghĩa của Lưu Hà với chức năng từng cung dưới đây. Cần phân biệt vị trí đồng cung, hội chiếu và những quan hệ gián tiếp được nêu trong từng mục.
Cung Phụ Mẫu
- Lưu Hà gặp cát, chính tinh sáng, có sao giải: Không có ảnh hưởng đáng kể riêng biệt.
- Lưu Hà gặp hung, chính tinh hãm, gặp thêm sát tinh: Quan tâm sức khỏe, an toàn đi lại của cha mẹ nhiều hơn, nhất là trong những năm lưu niên xấu.
Cung Phúc Đức
- Lưu Hà gặp cát, chính tinh sáng, có sao giải: Tinh thần không bị ảnh hưởng đáng kể.
- Lưu Hà gặp hung, chính tinh hãm, gặp thêm sát tinh: Đôi khi hay lo nghĩ vẩn vơ, nên giữ tinh thần lạc quan, tránh suy diễn quá mức từ những chuyện nhỏ.
Cung Điền Trạch
- Lưu Hà gặp cát, chính tinh sáng, có sao giải: Nhà cửa không bị ảnh hưởng đáng kể.
- Lưu Hà gặp hung, chính tinh hãm, gặp thêm sát tinh: Cần thận trọng khi mua bán, sang tên nhà đất, kiểm tra kỹ giấy tờ pháp lý trước khi quyết định.
Cung Quan Lộc
- Lưu Hà gặp cát, chính tinh sáng, có sao giải: Sự nghiệp không bị ảnh hưởng đáng kể nếu tổ hợp còn lại đủ vững.
- Lưu Hà gặp hung, chính tinh hãm, gặp thêm sát tinh: Công việc dễ gặp trì trệ, chậm trễ giấy tờ, thủ tục; cần kiên nhẫn và chuẩn bị kỹ hồ sơ.
Cung Nô Bộc
- Lưu Hà gặp cát, chính tinh sáng, có sao giải: Không có ảnh hưởng đáng kể riêng biệt.
- Lưu Hà gặp hung, chính tinh hãm, gặp thêm sát tinh: Cần cẩn trọng khi hùn hạp, bảo lãnh cho bạn bè, cấp dưới, tránh vướng vào rắc rối không phải của mình.
Cung Thiên Di
- Lưu Hà gặp cát, chính tinh sáng, có sao giải: Ra ngoài, đi xa thuận lợi nếu có sao giải hoặc chính tinh sáng đi cùng.
- Lưu Hà gặp hung, chính tinh hãm, gặp thêm sát tinh: Cần chú ý an toàn khi ra ngoài, đặc biệt đi lại đường xa hoặc nơi có sông nước; nên chuẩn bị kỹ khi di chuyển.
Cung Tật Ách
- Lưu Hà gặp cát, chính tinh sáng, có sao giải: Không có ảnh hưởng đáng kể riêng biệt, sức khỏe theo đúng chính tinh và các sao Tật Ách khác.
- Lưu Hà gặp hung, chính tinh hãm, gặp thêm sát tinh: Cần thận trọng an toàn giao thông và các hoạt động liên quan nước, đồng thời khám sức khỏe định kỳ; không nên tự phán bệnh cụ thể từ riêng sao này.
Cung Tài Bạch
- Lưu Hà gặp cát, chính tinh sáng, có sao giải: Tiền vào vẫn thuận nếu chính tinh và Lộc Tồn đủ mạnh, chỉ cần thận trọng hơn khi ký kết giấy tờ, hùn vốn.
- Lưu Hà gặp hung, chính tinh hãm, gặp thêm sát tinh: Dễ hao tài vì việc bất ngờ, cần dự phòng một khoản dư, tránh đầu tư mạo hiểm khi gặp năm lưu niên xấu.
Cung Tử Tức
- Lưu Hà gặp cát, chính tinh sáng, có sao giải: Không có ảnh hưởng đáng kể riêng biệt.
- Lưu Hà gặp hung, chính tinh hãm, gặp thêm sát tinh: Với nữ mệnh, sách nhắc lưu ý thêm khi sinh nở, nên khám thai đều đặn và chọn cơ sở y tế uy tín; đây là lời khuyên phòng ngừa chung, không phải lời tiên đoán.
Cung Phu Thê
- Lưu Hà gặp cát, chính tinh sáng, có sao giải: Hôn nhân không bị ảnh hưởng đáng kể bởi riêng sao này.
- Lưu Hà gặp hung, chính tinh hãm, gặp thêm sát tinh: Cần cẩn trọng khi đi lại cùng bạn đời, tránh chủ quan trong sinh hoạt chung.
Cung Huynh Đệ
- Lưu Hà gặp cát, chính tinh sáng, có sao giải: Quan hệ anh em không bị ảnh hưởng đáng kể.
- Lưu Hà gặp hung, chính tinh hãm, gặp thêm sát tinh: Anh em có thể có người gặp trắc trở, cần quan tâm hỏi thăm nhiều hơn.
Cơ Chế An Sao Và Hệ Quả Cấu Trúc
Lưu Hà an cố định theo thiên can năm sinh, mười can ứng với mười vị trí lập sẵn, không phụ thuộc Mệnh, không phụ thuộc chi, tháng hay giờ sinh. Cùng cách an này còn có Lộc Tồn, Kình Dương, Đà La, Thiên Khôi, Thiên Việt và Thiên Trù: chỉ cần biết tuổi can là biết ngay Lưu Hà nằm ở địa chi nào, không cần tính thêm gì khác.
Giáp
- Lưu Hà an tại: Dậu
Ất
- Lưu Hà an tại: Tuất
Bính
- Lưu Hà an tại: Mùi
Đinh
- Lưu Hà an tại: Thân
Mậu
- Lưu Hà an tại: Tỵ
Kỷ
- Lưu Hà an tại: Ngọ
Canh
- Lưu Hà an tại: Thìn
Tân
- Lưu Hà an tại: Mão
Nhâm
- Lưu Hà an tại: Hợi
Quý
- Lưu Hà an tại: Dần
Những điều bất biến của Lưu Hà
- Lưu Hà chỉ có thể an tại mười trong mười hai địa chi: Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi. Sao này không bao giờ an tại Tý và Sửu, dù tuổi can nào. Đây là điều đầu tiên cần nắm để không tự bịa ra một vị trí không có thật.
- Ba tuổi Mậu, Kỷ, Nhâm cùng cho Lưu Hà đồng cung với Lộc Tồn của chính tuổi ấy (Mậu tại Tỵ, Kỷ tại Ngọ, Nhâm tại Hợi). Đây là quan hệ đồng cung duy nhất mà Lưu Hà có với cả nhóm sao an theo can, xem chi tiết ở mục kế tiếp.
- Vì Lưu Hà an theo can, không theo chi hay Mệnh, nó có thể đồng cung với bất kỳ chính tinh nào trong mười bốn chính tinh, tùy vị trí Tử Vi của từng lá số cụ thể, không có chính tinh nào bị loại trừ vĩnh viễn khỏi việc gặp Lưu Hà.
- Lưu Hà không có quan hệ cố định với các sao an theo chi năm, tháng hay giờ sinh (Thái Tuế, Đào Hoa, Hồng Loan, Thiên Mã, Tả Hữu, Xương Khúc, Không Kiếp...), vì các tham số ấy độc lập với thiên can.
- Lưu Hà không bao giờ đồng cung với Kình Dương, Đà La, Thiên Khôi hay Thiên Việt ở bất kỳ tuổi can nào, dù cùng an theo can. Đây là điểm dễ nhầm nhất, vì trực giác hay gán chung các sao an theo can vào một nhóm hay gặp nhau, trong khi thực tế mỗi cặp sao có một bảng khoảng cách riêng.
Vì cùng an theo can như Lộc Tồn nhưng mang khí hung chứ không phải tài tinh, Lưu Hà có thể xem là hình bóng ngược của Lộc Tồn: cùng cách vận hành, cùng độ chắc chắn có mặt đâu đó trong lá số, nhưng một bên chủ tụ tài, bên kia chủ trôi nổi, hao tán. Ba tuổi Mậu, Kỷ, Nhâm là chỗ hai sao trái tính này chạm nhau ngay trên một cung, đáng chú ý nhất trong toàn bộ cấu trúc của Lưu Hà.
Cách an và đặc tính
Lưu Hà an theo thiên can năm sinh. Đây là một sát tinh chủ về tai họa, hiểm độc.
Vì là phụ tinh, Lưu Hà làm rõ hoặc tô đậm tính chất của chính tinh đồng cung và của cung nó tọa thủ, chứ không tự quyết định cục diện một mình.
Mức độ đắc hãm và tính chất
Theo Tân Biên, Lưu Hà chủ sự thâm trầm, gian hiểm, độc ác, sát phạt, giết chóc, gây tai họa. Gặp Kiếp Sát đồng cung thì tác họa một cách khủng khiếp. Mệnh có Lưu Hà tọa thủ: đàn ông dễ gặp nạn nơi đường xá, đàn bà cần lưu ý khi sinh nở.
Là sát tinh, Lưu Hà cần được chế hóa. Gặp phúc tinh, sao giải và chính tinh miếu vượng thì cái hung được giảm; gặp Kiếp Sát, các sát tinh khác thì hung họa nặng. Cần đặc biệt thận trọng an toàn giao thông và y tế sản khoa.
Hội họp các sao và bộ cách
Lưu Hà phối với các sao cho kết quả khác nhau:
Kiếp Sát
- Ý nghĩa kết hợp: Tác họa khủng khiếp, tai ương nặng.
Địa Không, Địa Kiếp, Kình Đà
- Ý nghĩa kết hợp: Tăng tính hung hiểm.
Phúc tinh, Giải Thần, Thiên Đức
- Ý nghĩa kết hợp: Chế hung, giảm tai họa.
Chính tinh miếu vượng
- Ý nghĩa kết hợp: Giảm sự hiểm độc.
Sao hợp và sao kỵ
Trước khi đọc hai cột dưới, xin nhớ quy tắc về lực: đồng cung mạnh nhất, xung chiếu mạnh nhì, tam hợp chiếu nhẹ hơn, giáp hai bên là thế bao vây. Với Lưu Hà, đồng cung Kiếp Sát mới thật sự đáng ngại, còn phần lớn tổ hợp khác chỉ nên đọc là cần thận trọng thêm một mức so với khi không có sao này.
Lưu Hà đỡ hung khi gặp
- Thiên Đức, Nguyệt Đức, Giải Thần (đồng cung hoặc chiếu): các sao giải làm nhẹ đáng kể cái hung của Lưu Hà, sách xem đây là thế được chế hóa tốt nhất.
- Chính tinh miếu vượng (đồng cung mạnh nhất): khí tốt của chính tinh lấn át, cái hung nhỏ của Lưu Hà gần như không đáng kể.
- Lộc Tồn (đồng cung, xem bảng tuổi Mậu, Kỷ, Nhâm): tuy là thế cần đọc hai chiều đã nêu ở mục quan hệ, nhưng phần lớn trường hợp cái tụ của Lộc Tồn vẫn đủ giữ được phần lớn của cải, chỉ hao hụt một phần chứ không mất trắng.
- Tứ Hóa Lộc, Quyền, Khoa của chính tinh đồng cung: thế đang lên của chính tinh làm dịu cái hung, xem chi tiết ở mục quan hệ với Tứ Hóa.
Lưu Hà tăng hung khi gặp
- Kiếp Sát đồng cung: theo Tân Biên, đây là tổ hợp tác họa nặng nhất trong toàn bộ mục hợp kỵ của Lưu Hà, cần xét kỹ và khuyên thận trọng an toàn giao thông, y tế sản khoa rõ ràng hơn các tổ hợp khác.
- Địa Không, Địa Kiếp, Kình Dương, Đà La (đồng cung hoặc tam hợp, dù không bao giờ đồng cung theo mục cấu trúc thì vẫn có thể tam hợp hoặc xung chiếu): cộng thêm tính hung hiểm, bất ngờ.
- Hóa Kỵ của chính tinh đồng cung (đồng cung nặng nhất): hai luồng khí xấu cộng dồn, cần xét kỹ thêm sao giải trước khi kết luận mức độ.
- Chính tinh hãm địa, không có sao giải nào đi cùng: cái hung của Lưu Hà bộc lộ rõ nhất, đây là trường hợp nên nhắc khách cẩn trọng nhiều nhất trong các tổ hợp thường gặp.
Tóm lại, Lưu Hà là phụ tinh: đi với chính tinh và cát tinh hợp cách thì phát huy mặt hay, gặp sát tinh và hung cách thì lộ mặt yếu. Luôn xét cả lá số.
Lưu Hà Trong Đại Vận Và Lưu Niên
Khi đại vận đi vào cung có Lưu Hà
Đại vận đi vào cung có Lưu Hà, nếu chính tinh sáng và có sao giải đi cùng, thường chỉ là mười năm cần cẩn trọng hơn một chút trong đi lại, giấy tờ, không phải mười năm gặp đại họa. Nếu chính tinh hãm và có thêm sát tinh nặng, đặc biệt Kiếp Sát, mười năm ấy nên được nhắc kỹ hơn về an toàn giao thông, cẩn trọng khi ký kết giấy tờ quan trọng, và với nữ mệnh là lưu ý thêm về sản khoa nếu trùng giai đoạn sinh nở.
Lưu Hà không có bản lưu niên
Sao có bản lưu là sao an theo can hoặc chi của năm đang xem. Vòng Thái Tuế (an theo chi năm xem) và vòng Bác Sĩ (an theo can năm xem) có bản lưu theo cách này, mỗi năm đổi vị trí.
Lưu Hà an theo thiên can năm sinh, tức can của năm quý vị chào đời, là một hằng số suốt đời, không đổi theo can của năm đang xem. Vì vậy không có lưu Lưu Hà theo đúng nghĩa "sao tính lại mỗi năm": vị trí của Lưu Hà trên bản mệnh đứng yên một cung từ lúc sinh ra tới hết đời, giống Thiên Trù, Lộc Tồn, Thiên Khôi, Thiên Việt trên bản mệnh. Tên gọi "Lưu Hà" tuy có chữ "lưu" nhưng đó là tên riêng của sao, không phải chỉ việc sao này có thêm lớp tính lưu niên.
Các lưu sao chạm vào cung Lưu Hà
Vì cung có Lưu Hà đứng yên, việc đáng theo dõi từng năm là các lưu sao ghé vào đó: lưu Kiếp Sát, lưu Kình Dương, lưu Đà La, lưu Hóa Kỵ ghé vào là năm cần thận trọng hơn hẳn, nhất là khi cung ấy là Mệnh, Tật Ách hoặc Thiên Di; lưu Thiên Đức, lưu Giải Thần, lưu Hóa Lộc ghé vào là năm cái hung được chế bớt, có thể yên tâm hơn. Thầy hay dặn khách có Lưu Hà tại Mệnh hoặc Tật Ách rằng những năm lưu sát tinh nặng ghé qua nên cẩn trọng an toàn giao thông và sức khỏe hơn bình thường, nhưng luôn nói rõ đây là lời khuyên phòng ngừa chung, không phải một lời tiên đoán tai nạn chắc chắn xảy ra.
Ranh Giới: Những Gì Hay Bị Gán Nhầm Cho Lưu Hà
Lưu Hà mang tên nghe không dễ chịu, và là sát tinh nhỏ chủ tai họa theo sách. Chính vì vậy mục này quan trọng nhất trong cả bài: phải nói thẳng, Lưu Hà là phụ tinh nhỏ, không đủ sức một mình quyết định một biến cố lớn trong đời người, và cái tên của sao không phải là điều chắc chắn sẽ xảy ra.
Không được phán tai nạn cụ thể từ riêng một mình Lưu Hà
Sách ghi Lưu Hà chủ sự thâm trầm, hiểm độc, tai họa, đặc biệt liên quan đường xá và sinh sản, nhưng đó là mô tả tính chất của sao khi luận cùng cả lá số, không phải một phép tiên tri về một biến cố cụ thể sẽ xảy ra vào một thời điểm cụ thể. Trong nghề, Thầy chưa từng dùng riêng một sao nhỏ như Lưu Hà để nói với khách rằng năm nay chắc chắn sẽ gặp tai nạn. Luận đúng đắn luôn phải xét trọn tổ hợp: chính tinh tại cung ấy, các sao giải đi cùng hay không, có Kiếp Sát hay sát tinh nặng khác không, và cả đại vận, lưu niên đang ở đâu. Một mình Lưu Hà, dù hãm và không có sao giải, cũng chỉ nên đọc là "nên cẩn trọng hơn", không phải "sẽ gặp họa".
Có Lưu Hà không có nghĩa là người xấu tính hay hiểm độc
Chữ "gian hiểm, độc ác" trong Tân Biên mô tả khí chất tiềm ẩn của sao khi hãm và không được chế hóa, không phải một lời khẳng định về đạo đức người mang sao. Phần lớn người có Lưu Hà tại Mệnh trên thực tế chỉ biểu hiện ra ngoài là người trầm tính, kín đáo, ít bộc lộ, hoàn toàn không đồng nghĩa với việc có ý đồ xấu. Đọc tính cách từ một phụ tinh hãm mà không xét chính tinh chủ đạo là một lỗi phổ biến cần tránh.
Lưu Hà tại Tật Ách không phải lời tiên đoán về nước hay đuối nước
Vì tên sao gợi tới "sông", nhiều người mới học suy diễn Lưu Hà là sao chuyên báo tai nạn sông nước, đuối nước. Sách chỉ ghi chung là tai họa, không tách riêng thành một loại tai nạn cụ thể duy nhất; cách hiểu "liên quan đường xá và sinh sản" trong mục 3 của trang này là ý gốc gần nhất với thư tịch, còn suy diễn hẹp thành đúng một loại tai nạn là đi quá xa những gì sách thực sự nói.
Không bao giờ được kết luận riêng Lưu Hà mà bỏ qua sao giải
Đây là hiểu lầm về phương pháp, không phải về ý nghĩa: nhiều bản luận vội vàng chỉ nêu "có Lưu Hà nên xấu" mà quên xét các sao giải (Thiên Đức, Giải Thần) hay chính tinh miếu vượng đi cùng, trong khi chính các yếu tố ấy mới quyết định mức độ nặng nhẹ thật sự. Luật nhà của UK MASTER ACADEMY luôn nhắc: đây là sao hung nhỏ, không phán tai họa từ một mình sao này.
Lời Khuyên Và Cách Sống Cùng Lưu Hà
Lưu Hà là sát tinh nhỏ, không phải đại họa, nên lời khuyên ở đây luôn ở mức phòng ngừa hợp lý, không phải hoảng loạn hay trấn yểm.
Nếu Lưu Hà đóng ở Mệnh, Tật Ách hoặc Thiên Di: giữ thói quen an toàn thường ngày
Người có Lưu Hà tại các cung này, nhất là khi hãm và thiếu sao giải, nên giữ những thói quen an toàn cơ bản: đội mũ bảo hiểm, thắt dây an toàn, không lái xe khi mệt hay sau khi uống rượu, khám sức khỏe định kỳ. Đây đều là những lời khuyên hợp lý cho bất kỳ ai, chỉ là với tổ hợp này Thầy nhấn mạnh hơn một chút, không phải vì Lưu Hà báo trước một tai nạn cụ thể.
Nếu Lưu Hà đóng ở Tài Bạch, Điền Trạch: cẩn trọng giấy tờ hơn là lo sợ
Người có tổ hợp này nên đọc kỹ hợp đồng, kiểm tra pháp lý trước khi ký kết, hùn vốn hay mua bán tài sản lớn, và nên có một khoản dự phòng tài chính. Đây là ứng xử thận trọng bình thường, không phải một nghi thức đặc biệt.
Với nữ mệnh có Lưu Hà tại Tử Tức hoặc gần ngày sinh nở
Sách nhắc riêng phần này, nên lời khuyên cụ thể là chọn cơ sở y tế uy tín, khám thai định kỳ đầy đủ, không bỏ qua các mốc khám quan trọng. Đây là lời khuyên y tế thông thường mà bất kỳ thai phụ nào cũng nên làm, được nhắc thêm ở đây vì đúng phạm vi sách đã ghi, không phải một lời tiên đoán riêng cho người có sao này.
Phong thủy bổ trợ, ghi rõ là gợi ý chung: việc dưới đây thuộc điều chỉnh nếp sống, không phải trấn yểm, không sửa được lá số, và không thay thế các biện pháp an toàn thực tế đã nêu ở trên. Giữ nhà cửa gọn gàng, lối đi không vướng víu, kiểm tra định kỳ các thiết bị điện, nước trong nhà là những việc hợp lý cho bất kỳ ai, không riêng người có Lưu Hà. Khoa Đẩu Số không có nghi lễ giải hạn đặc biệt riêng cho Lưu Hà ngoài các nghi lễ giải hạn chung mà mỗi gia đình tự chọn theo tín ngưỡng của mình; bài này không khuyến nghị một nghi lễ cụ thể nào.
Câu hỏi thường gặp
Lưu Hà là một sát tinh của Tử Vi Đẩu Số, ngũ hành Thủy, an theo can năm sinh. Sao chủ sự thâm trầm, gian hiểm, độc ác, sát phạt và gây tai họa, đặc biệt liên quan đường xá và sinh sản.
Lưu Hà gặp Kiếp Sát đồng cung thì tác họa một cách khủng khiếp, tai ương nặng. Đây là thế hung cần đặc biệt thận trọng và cần sao giải để chế bớt.
Lưu Hà ở Tật Ách nhắc đề phòng tai nạn, với nam lưu ý đường xá, với nữ lưu ý sản khoa. Cần phúc tinh, sao giải và chính tinh miếu vượng để giảm hung.
Lưu Hà an theo thiên can năm sinh, cố định trong lá số.
Không. Lưu Hà an cố định theo thiên can năm sinh, một trong mười vị trí lập sẵn theo bảng Giáp Dậu, Ất Tuất, Bính Mùi, Đinh Thân, Mậu Tỵ, Kỷ Ngọ, Canh Thìn, Tân Mão, Nhâm Hợi, Quý Dần, hoàn toàn không phụ thuộc chi năm sinh, tháng sinh hay giờ sinh. Cùng cách an này còn có Lộc Tồn, Kình Dương, Đà La, Thiên Khôi, Thiên Việt và Thiên Trù.
Không bao giờ. Kiểm đủ mười tuổi can bằng thuật toán an sao cho thấy Lưu Hà chỉ có thể rơi vào mười địa chi là Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi; hai địa chi Tý và Sửu hoàn toàn không có tuổi can nào cho ra kết quả này. Một bản luận nói lá số có Lưu Hà tại Tý hoặc Sửu chắc chắn đã an sai.
Không, và tuyệt đối không nên hiểu như vậy. Lưu Hà là phụ tinh nhỏ chủ khí hung tiềm ẩn, không phải sao định đoạt một biến cố cụ thể. Muốn luận mức độ hung phải xét trọn tổ hợp: chính tinh miếu hay hãm, có sao giải như Thiên Đức, Giải Thần đi cùng hay không, có Kiếp Sát hay sát tinh nặng khác không, và cả đại vận, lưu niên. Một mình Lưu Hà chỉ nên đọc là lời nhắc thận trọng, không phải lời tiên đoán tai họa.
Vì đây là ba tuổi duy nhất mà Lưu Hà đồng cung với Lộc Tồn của chính tuổi ấy, theo đúng bảng an sao mười can. Đây cũng là quan hệ đồng cung duy nhất Lưu Hà có với cả nhóm sao an theo can (Lộc Tồn, Kình Dương, Đà La, Thiên Khôi, Thiên Việt), vì với bốn sao còn lại Lưu Hà không bao giờ đồng cung ở bất kỳ tuổi nào. Khi đồng cung Lộc Tồn, nên đọc hai chiều: của cải có tới nhưng cần thận trọng để giữ được trọn vẹn, không phải chắc chắn mất.