Tử Vi
Sao Thiên Sứ: Tổng quan, ý nghĩa tại cung Mệnh và 12 cung
Tìm hiểu sao Thiên Sứ trong Tử Vi: đặc tính, cách an sao, ý nghĩa tại cung Mệnh, các cung khác và những điểm cần đối chiếu khi luận lá số.
Tổng quan về sao Thiên Sứ
Thiên Sứ là một sao buồn của lá số Tử Vi, ngũ hành Thủy, có vị trí đặc biệt là luôn cố định tại cung Tật Ách. Tên Thiên Sứ gợi sứ giả của tai ương, nên sao gắn với buồn thảm, bệnh tật và những trở ngại về sức khỏe.
- Ngũ hành: Thủy
- Nhóm: Phụ Tinh Tang Thương
- Cách an: Thiên sứ luôn cố định tại cung tật ách, đi cặp ý nghĩa với thiên thương ở cung nô bộc
- Cai quản: buồn thảm, ngăn trở, bệnh tật
- Tính chất: Tang thương, bệnh tật
Các cách luận dưới đây thuộc hệ thống Tử Vi truyền thống. Cần xét vị trí sao, chính tinh, các sao hội hợp và vận hạn của toàn lá số; một sao riêng lẻ không quyết định cuộc đời, bệnh tật hay kết quả tài chính.
Ý nghĩa tại cung Mệnh
Quan hệ với cung này: Mệnh (cách năm cung, không có thế chiếu)
- Khi cung Tật Ách có chính tinh sáng, sao giải, cát tinh: Bản thân không bị Thiên Sứ chạm tới. Tính cách, tài năng, mệnh cách của quý vị do chính tinh cung Mệnh quyết định, sao này không có tiếng nói ở đó.
- Khi cung Tật Ách có sát tinh, Hóa Kỵ, Tuần Triệt: Xin đọc kỹ dòng này: Thiên Sứ không bao giờ thủ Mệnh, nên mọi câu bàn về người có Thiên Sứ thủ Mệnh đều sai về cấu trúc. Cái duy nhất đúng là ai cũng có Thiên Sứ ở cung Tật Ách.
Ý nghĩa ở các cung khác
Đối chiếu ý nghĩa của Thiên Sứ với chức năng từng cung dưới đây. Cần phân biệt vị trí đồng cung, hội chiếu và những quan hệ gián tiếp được nêu trong từng mục.
Cung Phụ Mẫu
Quan hệ với cung này: Phụ Mẫu (xung chiếu, mọi lá số)
- Khi cung Tật Ách có chính tinh sáng, sao giải, cát tinh: Cha mẹ khỏe hoặc biết giữ gìn; người con cũng hưởng được nếp sống lành mà cha mẹ truyền lại.
- Khi cung Tật Ách có sát tinh, Hóa Kỵ, Tuần Triệt: Chuyện sức khỏe của cha mẹ là việc phải để mắt, nhất là ở những vận mà cung Phụ Mẫu bị động. Nên nhớ đây là gợi ý đưa cha mẹ đi khám, không phải một điềm báo.
Cung Phúc Đức
Quan hệ với cung này: Phúc Đức (cách năm cung, không có thế chiếu)
- Khi cung Tật Ách có chính tinh sáng, sao giải, cát tinh: Tâm an thì thân đỡ. Cung Phúc Đức sáng là chỗ chống đỡ tốt nhất cho một cung Tật Ách nhiều sao xấu.
- Khi cung Tật Ách có sát tinh, Hóa Kỵ, Tuần Triệt: Nếu cả Phúc Đức lẫn Tật Ách đều nặng thì mảng đáng lo là sức khỏe tinh thần: mất ngủ, lo âu kéo dài. Việc nên làm là đi gặp người có chuyên môn, đúng như đi khám bất cứ bệnh nào khác.
Cung Điền Trạch
Quan hệ với cung này: Điền Trạch (tam hợp)
- Khi cung Tật Ách có chính tinh sáng, sao giải, cát tinh: Chỗ ở lành, thoáng, sáng; nhà cửa góp phần giữ sức cho người trong nhà.
- Khi cung Tật Ách có sát tinh, Hóa Kỵ, Tuần Triệt: Cần soát lại nơi ở: ẩm thấp, thiếu nắng, bếp và chỗ ngủ bố trí bí, nước không sạch. Đây là mảng sửa được bằng việc rất đời thường.
Cung Quan Lộc
Quan hệ với cung này: Quan Lộc (cách ba cung, không có thế chiếu)
- Khi cung Tật Ách có chính tinh sáng, sao giải, cát tinh: Không bị chạm. Nhưng người có cung Tật Ách sáng thường bền sức, hợp nghề đòi thể lực hoặc đòi trực đêm.
- Khi cung Tật Ách có sát tinh, Hóa Kỵ, Tuần Triệt: Điều đáng nói là chọn nghề: cung Tật Ách nặng thì nên tránh nghề bào mòn thân thể, tránh làm ca đêm triền miên. Đây là lời khuyên chọn nghề, không phải lời phán về công danh.
Cung Nô Bộc
Quan hệ với cung này: Nô Bộc (cách hai cung; đây là chỗ Thiên Thương đứng)
- Khi cung Tật Ách có chính tinh sáng, sao giải, cát tinh: Bạn bè và người dưới tay là chỗ dựa lúc ốm đau; một cuộc gọi đúng lúc đôi khi quý hơn thuốc.
- Khi cung Tật Ách có sát tinh, Hóa Kỵ, Tuần Triệt: Thiên Thương chủ sự tổn hại trong giao thiệp: bị bạn làm phiền lụy, giúp người rồi mang vạ. Xét cung này phải xét Thiên Thương chứ không phải Thiên Sứ.
Cung Thiên Di
Quan hệ với cung này: Thiên Di (giáp, một bên; cung này luôn bị Thương Sứ kẹp)
- Khi cung Tật Ách có chính tinh sáng, sao giải, cát tinh: Ra ngoài vẫn thuận, đi xa được, nhưng nên có nếp giữ thân: ăn uống ngủ nghỉ điều độ khi đi đường, mang theo thuốc quen dùng, mua bảo hiểm khi đi xa.
- Khi cung Tật Ách có sát tinh, Hóa Kỵ, Tuần Triệt: Chuyện dễ vướng thường xảy ra lúc đang di chuyển hoặc đang ở nơi lạ: mệt, cảm, đau dạ dày, va quệt nhỏ. Đây là lời nhắc chuẩn bị, không phải lời cấm đi.
Cung Tật Ách
Quan hệ với cung này: Tật Ách (đồng cung, mọi lá số)
- Khi cung Tật Ách có chính tinh sáng, sao giải, cát tinh: Đây là chỗ đứng thật của sao. Thân thể có sức chống đỡ, bệnh tới thì có thuốc có thầy, mổ xẻ thì thuận, hồi phục nhanh. Thiên Sứ ở đây chỉ còn nghĩa nhắc nhở: nhớ khám định kỳ, nhớ ngủ đủ.
- Khi cung Tật Ách có sát tinh, Hóa Kỵ, Tuần Triệt: Sức khỏe là mảng cần chú tâm nhất của lá số, thường theo lối dây dưa tái phát hơn là biến cố lớn. Việc cần làm là đi khám sớm và khám đến nơi, chọn một cơ sở theo dõi lâu dài, không tự chữa. Không được kết luận bệnh gì, nặng hay nhẹ, từ chỗ này.
Cung Tài Bạch
Quan hệ với cung này: Tài Bạch (giáp, bên còn lại)
- Khi cung Tật Ách có chính tinh sáng, sao giải, cát tinh: Thân thể và túi tiền dựa vào nhau: có sức thì có tiền, và có tiền thì lo được sức. Người có Tật Ách sáng thường ít mất tiền vì chuyện thuốc thang.
- Khi cung Tật Ách có sát tinh, Hóa Kỵ, Tuần Triệt: Chỗ hao đáng kể của đời là hao vì sức khỏe, của mình hoặc của người nhà. Việc cụ thể nên làm là lập một khoản dự phòng y tế và giữ bảo hiểm liên tục, đó là cách hóa giải thiết thực nhất.
Cung Tử Tức
Quan hệ với cung này: Tử Tức (cách hai cung, không có thế chiếu)
- Khi cung Tật Ách có chính tinh sáng, sao giải, cát tinh: Thiên Sứ không nói gì về con cái. Muốn luận con cái thì xem chính tinh cung Tử Tức, Tứ Hóa và tam phương của cung ấy.
- Khi cung Tật Ách có sát tinh, Hóa Kỵ, Tuần Triệt: Cái liên quan xa là sức khỏe sinh sản, và mảng ấy vẫn phải đọc từ chính tinh cung Tật Ách cùng cung Tử Tức chứ không đọc từ tên sao.
Cung Phu Thê
Quan hệ với cung này: Phu Thê (cách ba cung, không có thế chiếu)
- Khi cung Tật Ách có chính tinh sáng, sao giải, cát tinh: Thiên Sứ không chiếu tới cung này. Chuyện vợ chồng nhờ đó mà nhẹ đi một mối lo: bạn đời khỏe hay yếu, hợp hay không, do chính tinh cung Phu Thê nói.
- Khi cung Tật Ách có sát tinh, Hóa Kỵ, Tuần Triệt: Điều nói được là gián tiếp: người có Tật Ách nặng thì sức khỏe của mình dễ thành gánh chung của hai người, nên vợ chồng cần thẳng thắn với nhau về chuyện thân thể. Đây không phải chỉ dấu về ly hợp.
Cung Huynh Đệ
Quan hệ với cung này: Huynh Đệ (tam hợp)
- Khi cung Tật Ách có chính tinh sáng, sao giải, cát tinh: Anh em có sức, gặp việc thì đỡ được nhau; người bệnh trong nhà có người chăm.
- Khi cung Tật Ách có sát tinh, Hóa Kỵ, Tuần Triệt: Anh em có người sức yếu, hoặc chuyện chăm sóc dồn lên một người. Nên chia việc từ sớm thay vì để dồn.
Cơ Chế An Sao Và Hệ Quả Cấu Trúc
Thiên Sứ là một trong rất ít sao của Đẩu Số không an theo can năm, không an theo chi năm, không an theo tháng sinh, cũng không an theo giờ sinh. Nó an theo cung Mệnh, và luật an chỉ có một câu: đếm nghịch từ cung Mệnh đúng năm cung thì tới chỗ đứng của Thiên Sứ. Năm cung đếm nghịch từ Mệnh, theo trật tự mười hai cung chức của Đẩu Số, chính là cung Tật Ách. Vì thứ tự Mệnh, Huynh Đệ, Phu Thê, Tử Tức, Tài Bạch, Tật Ách là thứ tự cố định của mọi lá số, nên câu vừa rồi cũng có thể phát biểu gọn hơn nhiều: Thiên Sứ luôn nằm ở cung Tật Ách, ở mọi lá số của mọi người, không có ngoại lệ.
Đi cặp với nó là Thiên Thương, đếm nghịch từ Mệnh bảy cung, tức cung Nô Bộc. Giữa Nô Bộc và Tật Ách là cung Thiên Di, đếm nghịch sáu cung. Vậy ba cung liền nhau Nô Bộc, Thiên Di, Tật Ách nằm sát nhau trên vành lá số, và hai sao Thương Sứ đứng đúng hai đầu, kẹp cung Thiên Di vào giữa. Đây là điểm cấu trúc quan trọng nhất của cặp sao này, và cũng là điểm bị bỏ sót nhiều nhất khi người ta chỉ chép rằng Thiên Sứ chủ tai ách.
Bảng dưới đặt đủ mười hai khả năng của cung Mệnh, để quý vị thấy hai sao không đứng yên một địa chi mà đứng yên một vai trò. Bảng sinh thẳng từ trật tự mười hai cung chức mà thuật toán an sao của trang đang chạy.
Tý
- Thiên Thương tại (cung Nô Bộc): Tỵ
- Cung Thiên Di tại: Ngọ
- Thiên Sứ tại (cung Tật Ách): Mùi
Sửu
- Thiên Thương tại (cung Nô Bộc): Ngọ
- Cung Thiên Di tại: Mùi
- Thiên Sứ tại (cung Tật Ách): Thân
Dần
- Thiên Thương tại (cung Nô Bộc): Mùi
- Cung Thiên Di tại: Thân
- Thiên Sứ tại (cung Tật Ách): Dậu
Mão
- Thiên Thương tại (cung Nô Bộc): Thân
- Cung Thiên Di tại: Dậu
- Thiên Sứ tại (cung Tật Ách): Tuất
Thìn
- Thiên Thương tại (cung Nô Bộc): Dậu
- Cung Thiên Di tại: Tuất
- Thiên Sứ tại (cung Tật Ách): Hợi
Tỵ
- Thiên Thương tại (cung Nô Bộc): Tuất
- Cung Thiên Di tại: Hợi
- Thiên Sứ tại (cung Tật Ách): Tý
Ngọ
- Thiên Thương tại (cung Nô Bộc): Hợi
- Cung Thiên Di tại: Tý
- Thiên Sứ tại (cung Tật Ách): Sửu
Mùi
- Thiên Thương tại (cung Nô Bộc): Tý
- Cung Thiên Di tại: Sửu
- Thiên Sứ tại (cung Tật Ách): Dần
Thân
- Thiên Thương tại (cung Nô Bộc): Sửu
- Cung Thiên Di tại: Dần
- Thiên Sứ tại (cung Tật Ách): Mão
Dậu
- Thiên Thương tại (cung Nô Bộc): Dần
- Cung Thiên Di tại: Mão
- Thiên Sứ tại (cung Tật Ách): Thìn
Tuất
- Thiên Thương tại (cung Nô Bộc): Mão
- Cung Thiên Di tại: Thìn
- Thiên Sứ tại (cung Tật Ách): Tỵ
Hợi
- Thiên Thương tại (cung Nô Bộc): Thìn
- Cung Thiên Di tại: Tỵ
- Thiên Sứ tại (cung Tật Ách): Ngọ
Những điều bất biến của Thiên Sứ
- Thiên Sứ có thể đóng đủ mười hai địa chi, không kiêng chi nào. Cung Tật Ách rơi vào địa chi nào là do tháng sinh và giờ sinh quyết định, và chạy đủ mười hai tháng nhân mười hai giờ thì Tật Ách phủ kín cả mười hai chi. Hệ quả: Thiên Sứ có thể đồng cung với cả mười bốn chính tinh, không sao nào là không thể gặp.
- Thiên Sứ và Thiên Thương luôn cách nhau đúng hai cung, không hơn không kém. Chạy đủ mười hai vị trí Mệnh thì hiệu số luôn bằng hai. Hệ quả rất mạnh: hai sao ấy vĩnh viễn không đồng cung, vĩnh viễn không tam hợp nhau, vĩnh viễn không xung chiếu nhau. Cái mà sách gọi là bộ Thương Sứ là một bộ kẹp, không phải một bộ hội tụ. Ai gặp một lá số vẽ Thiên Thương và Thiên Sứ chung một cung thì nên xem lại phần mềm an sao.
- Cung bị hai sao ấy kẹp luôn là cung Thiên Di. Nói theo lối nhà nghề: cung Thiên Di của mọi người đều bị Thương Sứ giáp. Đây là câu duy nhất về thế giáp Thương Sứ mà cấu trúc cho phép nói chắc chắn. Mọi câu kiểu Thương Sứ giáp Mệnh, Thương Sứ giáp Phu Thê, Thương Sứ giáp Tài Bạch đều là câu không thể xảy ra trên bản mệnh.
- Thiên Sứ có bốn quan hệ cố định với các cung chức, đúng cho mọi lá số. Nó giáp cung Tài Bạch và cung Thiên Di, vì Tài Bạch đứng liền trước còn Thiên Di đứng liền sau Tật Ách. Nó tam hợp cung Huynh Đệ và cung Điền Trạch. Nó xung chiếu cung Phụ Mẫu. Bốn quan hệ ấy không đổi một ly ở bất cứ lá số nào, và chúng vẽ ra đúng vùng ảnh hưởng của sao: sức khỏe, chuyện đi lại ra ngoài, tiền bạc, nhà cửa, anh em và cha mẹ.
- Thiên Sứ vĩnh viễn không đóng ở mười một cung chức còn lại. Không có Thiên Sứ ở Mệnh, ở Phu Thê, ở Tử Tức, ở Tài Bạch, ở Quan Lộc, ở Phúc Đức hay ở bất cứ cung nào khác ngoài Tật Ách. Ai nghe nói mình có Thiên Sứ thủ Mệnh thì xin yên tâm rằng câu ấy sai về cấu trúc, không phải sai về mức độ.
- Thiên Sứ không có quan hệ cố định với bất kỳ sao nào an theo năm sinh. Cung Mệnh an bằng tháng sinh và giờ sinh, hoàn toàn độc lập với can chi năm sinh. Vì thế khoảng cách giữa Thiên Sứ với Lộc Tồn, Kình Dương, Đà La, Thiên Khôi, Thiên Việt, Thái Tuế, Tang Môn, Bạch Hổ, Đào Hoa, Hồng Loan, Thiên Mã, Thiên Khốc, Thiên Hư có thể nhận đủ mười hai giá trị. Mọi thế đồng cung, tam hợp, xung chiếu với các sao ấy đều có thể xảy ra, và không thế nào là bắt buộc.
- Nhưng với các sao an theo tháng và theo giờ thì lại có hằng số. Đây là phát hiện đáng giá nhất của bài, xin xem mục kế tiếp: khoảng cách từ Thiên Sứ tới Thiên Hình, Thiên Riêu, Thiên Y, Tả Phụ, Thiên Giải, Địa Giải chỉ phụ thuộc giờ sinh, còn khoảng cách tới Văn Xương và Địa Không chỉ phụ thuộc tháng sinh. Riêng câu kinh văn nổi tiếng về Thương Sứ gặp Xương Khúc trở nên rất cụ thể nhờ điều này.
Thầy xin chốt mục này bằng một câu mà quý vị nên mang theo suốt bài. Thiên Sứ không phải một dấu hiệu, nó là một cái nhãn dán sẵn. Cái đáng đọc không phải là quý vị có nó hay không, vì ai cũng có, mà là cung Tật Ách của quý vị đang chứa những gì: chính tinh nào, sáng hay hãm, có Tứ Hóa nào rơi vào, có Tuần Triệt án ngữ không, có sát tinh hay sao giải nào ngồi cùng. Thiên Sứ chỉ là cái tên đặt cho vị trí ấy, chứ không phải nội dung của vị trí ấy.
Đặc Tính Và Sức Mạnh Yếu Của Thiên Sứ
Theo Tử Vi Đẩu Số Tân Biên, Thiên Sứ cùng Thiên Thương chủ sự buồn thảm, ngăn trở mọi công việc, đem lại nhiều sự không may, gây tang thương, bệnh tật, tai họa. Gặp Văn Xương, Văn Khúc thì tác họa một cách khủng khiếp.
Vì cố định ở cung Tật Ách, Thiên Sứ thường nhắc về bệnh tật, sức khỏe và tai ách bất ngờ. Là sao hung nhẹ, Thiên Sứ cần phúc tinh, sao giải như Thiên Y, Thiên Lương để chế bớt; gặp chính tinh sáng thì tai ách được giảm.
Thiên Sứ Hội Họp Với Các Sao Khác
Thiên Sứ phối với các sao cho kết quả khác nhau:
Văn Xương, Văn Khúc
- Ý nghĩa kết hợp: Tác họa một cách khủng khiếp.
Thiên Thương
- Ý nghĩa kết hợp: Trục Thương Sứ, tăng nét tang thương.
Thiên Y, Thiên Lương, sao giải
- Ý nghĩa kết hợp: Chế bớt bệnh tật, tai qua nạn khỏi.
Sát tinh, Hóa Kỵ
- Ý nghĩa kết hợp: Bệnh tật, tai họa rõ hơn.
Sao Hợp Và Sao Kỵ, Phân Theo Vị Thế
Trước khi đọc hai cột dưới, xin nhớ quy tắc về lực: cùng một sao mà đồng cung với Thiên Sứ là mạnh nhất, xung chiếu mạnh nhì, tam hợp chiếu nhẹ hơn, còn giáp hai bên là thế bao vây, mạnh với sát tinh mà nhẹ với cát tinh. Với Thiên Sứ phải nhớ thêm hai tầng nữa. Một là mọi thế trong bảng này đều xảy ra ngay tại cung Tật Ách, nên chúng nói về thân thể chứ không nói về công danh hay tình duyên. Hai là Thiên Thương vĩnh viễn không đồng cung, không tam hợp và không xung chiếu với Thiên Sứ, hai sao chỉ kẹp cung Thiên Di, nên đừng đi tìm thế hội tụ của bộ Thương Sứ, nó không tồn tại.
Thiên Sứ hợp khi gặp
- Thiên Giải (đồng cung với người sinh giờ Sửu, xung chiếu với người sinh giờ Mùi): sao giải cứu chuyên trách, thế chế Thiên Sứ tốt nhất mà cấu trúc cho phép. Việc nguy hóa nhẹ, có người gỡ đúng lúc.
- Thiên Y và Thiên Riêu (hai sao này luôn đồng cung với nhau, cùng vào Tật Ách với người sinh giờ Thân): Thiên Y là sao thuốc thang, chủ bệnh có thuốc và gặp đúng thầy. Riêng Thiên Riêu đi kèm thì nhắc thêm tật kín và thói quen giấu bệnh, nên đọc hai mặt.
- Thiên Lương (đồng cung, có thể xảy ra ở mọi tuổi): ấm tinh, sao che chở và giải ách nổi tiếng nhất trong nhóm chính tinh. Thiên Lương ở Tật Ách là thế Thầy yên tâm nhất, nhất là khi nó hóa Lộc hoặc hóa Khoa.
- Tả Phụ và Hữu Bật (Tả Phụ đồng cung với người sinh giờ Tỵ; Hữu Bật tùy cả tháng lẫn giờ): việc chữa chạy có người đỡ, có thầy có thuốc, có người chăm.
- Chính tinh miếu vượng cùng Hóa Khoa (đồng cung, mạnh nhất): gặp đúng thầy, bệnh có tên có thuốc. Đây là tổ hợp hợp nhất với cung Tật Ách trong cả bốn hóa.
- Tuần hoặc Triệt án ngữ cung Tật Ách (chặn cả cung): với một sao mang nghĩa xấu thì bị chặn thường là điều mừng. Nhưng Tuần Triệt chặn cả cung chứ không chọn sao, nên nó chặn luôn chính tinh sáng và sao giải ở đó; phải xem cung ấy đang mang gì rồi mới kết luận.
Thiên Sứ e ngại khi gặp
- Văn Xương (đồng cung với người sinh tháng hai âm lịch, xung chiếu với người sinh tháng tám): đây là vế cụ thể của câu kinh văn Thương Sứ gặp Xương Khúc thì tác họa. Xin đọc kèm mục ranh giới bên dưới, vì câu ấy nặng lời hơn thực tế rất nhiều.
- Văn Khúc (đồng cung ở một số cặp tháng giờ, không theo một tham số đơn): cùng nghĩa như trên nhưng không xác định được bằng riêng tháng hay riêng giờ, phải an lá số mới biết.
- Hóa Kỵ (đồng cung là nặng nhất, tới qua chính tinh cùng cung hoặc bay từ cung khác vào): chủ sự dây dưa, tái đi tái lại, chữa lâu khỏi. Đây là tổ hợp đáng lưu tâm nhất của sao này, và cũng là chỗ dễ bị nói quá nhất.
- Kình Dương và Đà La (đồng cung, mọi thế đều có thể vì hai sao ấy an theo can năm còn Thiên Sứ an theo cung Mệnh): Kình chủ vết thương do vật sắc, Đà chủ đau âm ỉ dai dẳng. Cùng Thiên Hình nữa thì phải để ý chuyện dao kéo và tai nạn lao động.
- Hỏa Tinh và Linh Tinh (đồng cung): sốt cao, viêm nhiễm, bỏng, biến chứng nhanh. Nghĩa là bệnh đến gấp chứ không phải bệnh nặng.
- Địa Không và Địa Kiếp (Địa Không đồng cung với người sinh tháng ba âm lịch; Địa Kiếp tùy cả tháng lẫn giờ): chủ sự bất ngờ và mất mát. Ở Tật Ách thì đọc là biến cố đột ngột về thân thể, và cũng là lời nhắc mua bảo hiểm.
- Thiên Hình (đồng cung với người sinh giờ Tý, xung chiếu với người sinh giờ Ngọ): hình thương, dao kéo, mổ xẻ. Có mặt tích cực là nếu phải mổ thì mổ dứt điểm.
- Thiên Thương (luôn cách đúng hai cung, vĩnh viễn không đồng cung, không tam hợp, không xung chiếu): ghi vào đây để quý vị khỏi đi tìm. Bộ Thương Sứ là một bộ kẹp cung Thiên Di, không phải một bộ hội tụ.
Tóm lại, Thiên Sứ là phụ tinh: đi với chính tinh và cát tinh hợp cách thì phát huy mặt hay, gặp sát tinh và hung cách thì lộ mặt yếu. Luôn xét cả lá số.
Thiên Sứ Trong Đại Vận Và Lưu Niên
Các mục trên nói về Thiên Sứ đứng yên trên bản mệnh. Mục này nói chuyện động, và với sao này thì phần động lại là phần dễ hiểu lầm nhất, nên xin nói từng tầng một.
Khi đại vận đi vào cung có Thiên Sứ, tức đại vận đi vào cung Tật Ách
Vì Thiên Sứ luôn ở Tật Ách, câu đại vận đi vào cung có Thiên Sứ đồng nghĩa với câu đại vận đi vào cung Tật Ách của bản mệnh. Trong đời người, chuyện này xảy ra với mọi lá số, thường đúng một lần, và ai cũng phải đi qua. Đó là điều đầu tiên phải nói cho rõ: đây là một chặng bình thường của mọi cuộc đời, không phải một tai họa được hẹn trước.
Mười năm ấy thường mang một chất chung mà Thầy thấy lặp lại: thân thể lên tiếng. Người ta bắt đầu để ý tới sức khỏe theo cách trước đó chưa từng, hoặc vì một đợt ốm, hoặc vì một lần khám phát hiện điều gì đó, hoặc chỉ vì thấy mình không còn thức khuya được như xưa. Nếu cung Tật Ách có chính tinh sáng, sao giải, Hóa Khoa thì đây thường là vận sửa lại nếp sống và được lợi vì sửa sớm. Nếu cung ấy có Hóa Kỵ, Kình Đà, Hỏa Linh, Không Kiếp thì đây là vận phải đi khám cho đến nơi, chọn một chỗ theo dõi dài hạn, và tuyệt đối không tự chữa theo lời mách. Việc cần làm rất cụ thể và rất đời thường, không có gì huyền bí.
Xin nói thêm một điều mà cấu trúc cho phép nói chắc: khi đại vận vào Tật Ách thì cung Nô Bộc và cung Thiên Di là hai cung liền kề, tức hai vận sát cạnh trước sau. Vì thế chặng đời quanh đó thường có ba việc đi liền nhau: chuyện bạn bè và người dưới tay, chuyện đi lại ra ngoài, chuyện thân thể. Ai đang ở một trong ba vận ấy thì nên xem cả ba cung một lượt.
Thiên Sứ không có bản lưu niên, và đây là điểm phải nói rõ
Không phải sao nào cũng có bản lưu. Sao an theo can hoặc chi năm sinh thì có, vì chỉ cần thay can chi năm sinh bằng can chi của năm đang xem: vòng Thái Tuế theo chi năm và vòng Bác Sĩ theo Lộc Tồn đều có bản lưu, nên mới có lưu Thái Tuế, lưu Tang Môn, lưu Bạch Hổ, lưu Kình Đà. Ngược lại vòng Tràng Sinh không có bản lưu vì an theo Cục mà Cục cố định trọn đời; các sao an theo tháng sinh như Tả Hữu, Thiên Hình, Thiên Riêu và các sao an theo giờ sinh như Xương Khúc, Không Kiếp cũng không có bản lưu.
Thiên Sứ thuộc loại thứ ba, còn dứt khoát hơn nữa: nó không an theo bất kỳ tham số sinh nào, mà an theo cung Mệnh. Không có can chi năm nào để thay vào, nên không có lưu Thiên Sứ. Trên bản mệnh, Thiên Sứ đứng yên một chỗ suốt đời, và cái đổi là các lưu sao chạy qua chỗ ấy chứ không phải nó chạy đi đâu.
Các lưu sao chạm vào cung Thiên Sứ
Vì cung Tật Ách đứng yên, việc đáng theo dõi từng năm là năm nào các lưu sao ghé vào đó. Lưu Thái Tuế đóng đúng cung Tật Ách bản mệnh: năm mà chuyện thân thể trở thành việc chính, nên chủ động khám tổng quát đầu năm. Lưu Kình Dương, lưu Đà La, lưu Tang Môn, lưu Bạch Hổ ghé vào: năm nên cẩn thận với dao kéo, tai nạn giao thông, và với những việc đòi sức. Lưu Hóa Kỵ của năm bay vào cung Tật Ách: năm mà một chuyện sức khỏe cũ dễ trở lại, nên đi tái khám thay vì chờ. Ngược lại, lưu Khôi Việt, lưu Xương Khúc, lưu Hóa Khoa ghé vào thường là năm gặp đúng thầy đúng thuốc, hợp để giải quyết dứt điểm một việc đã kéo dài.
Thầy phải nói một câu nghiêm về cách dùng mục này, vì đây là chỗ dễ bị lạm dụng nhất trong cả trang. Một năm có lưu Kình lưu Đà ghé vào Tật Ách, cộng thêm Thiên Sứ vốn nằm sẵn ở đó, vẫn không đủ tư cách để nói bất cứ điều gì về bệnh tật cụ thể hay về sinh mệnh của ai. Nó chỉ đủ để nói một câu duy nhất: năm nay nên đi khám và nên cẩn thận hơn khi làm việc nguy hiểm. Ai dùng những sao này để phán một cái tên bệnh, một ca mổ hay một con số tuổi thọ thì người ấy đang làm điều mà khoa Đẩu Số không cho phép, và làm điều mà Thầy xin quý vị đừng tin.
Ranh Giới: Những Gì Hay Bị Gán Nhầm Cho Thiên Sứ
Đây là mục quan trọng nhất của cả bài, và Thầy xin quý vị đọc kỹ hơn mọi mục khác. Thiên Sứ là sao hội đủ ba điều kiện khiến một cái tên gây hại nhiều hơn bản thân nó: tên nghe như sứ giả của tai ương, chỗ đứng là cung nói về thân thể, và lá số nào cũng có.
Không được phán bệnh nặng từ một phụ tinh, càng không từ sao này
Đây là câu Thầy muốn quý vị mang theo nếu chỉ nhớ được một dòng của cả trang. Thiên Sứ là một phụ tinh nhỏ. Trong khoa Đẩu Số không được phán họa từ một sao, và tuyệt đối không được phán một cái tên bệnh, một ca mổ, một con số tuổi thọ từ một phụ tinh. Đó là luật nghề, không phải lời an ủi. Lý do rất giản dị và đã nói ở mục cấu trúc: một trăm phần trăm lá số đều có Thiên Sứ, và đều có nó ở đúng cung Tật Ách. Một dấu hiệu mà bảy tỉ người cùng có thì không phân biệt được ai với ai. Nếu Thiên Sứ đủ sức báo bệnh thì cả nhân loại đã cùng một bệnh.
Nói thế không phải để coi nhẹ cung Tật Ách. Trái lại, Thầy coi trọng cung ấy và luôn xem kỹ. Nhưng cái đáng xem là chính tinh của cung, độ sáng của nó, Tứ Hóa rơi vào, Tuần Triệt, sát tinh và sao giải, rồi đối chiếu với đại vận và lưu niên. Kết luận có được sau chừng ấy bước cũng chỉ nên dừng ở mức mảng nào cần chú tâm và nên đi khám cái gì. Chẩn đoán là việc của thầy thuốc, và không có lá số nào thay được một lần xét nghiệm.
Tên sao không phải điều sẽ xảy ra
Tân Biên chép Thiên Thương và Thiên Sứ chủ sự buồn thảm, ngăn trở mọi công việc, đem lại nhiều sự không may, gây tang thương, bệnh tật, tai họa. Đó là lời sách và bài này không giấu đi. Nhưng xin đọc cho đúng thể loại của câu ấy: nó mô tả tính chất của một sao, tức cái màu mà sao ấy nhuộm lên cung nó đóng, chứ không mô tả một sự kiện đã định sẵn cho người mang nó. Chữ Sứ trong tên sao nghĩa là người đưa tin, và cái mà sách muốn nói là cung này được quy ước làm chỗ mà tai ách bất ngờ ghé qua khi có đủ điều kiện. Chữ khi có đủ điều kiện mới là phần quan trọng, và điều kiện ấy nằm ở chính tinh, Tứ Hóa, sát tinh, chứ không nằm ở cái tên.
Không có chuyện Thiên Sứ thủ Mệnh, giáp Mệnh hay đóng ở cung Phu Thê
Đây là hiểu lầm dễ bác bỏ nhất vì nó sai về cấu trúc chứ không sai về mức độ. Chạy đủ mười hai vị trí có thể của cung Mệnh thì Thiên Sứ luôn rơi vào cung Tật Ách, không lệch một trường hợp nào. Vậy không lá số nào có Thiên Sứ ở Mệnh, ở Phu Thê, ở Tài Bạch, ở Quan Lộc, ở Tử Tức hay ở Phúc Đức. Cũng không có chuyện Thương Sứ giáp Mệnh: hai sao ấy cách nhau đúng hai cung và luôn kẹp cung Thiên Di, nên cung bị chúng giáp mãi mãi là Thiên Di của mọi người. Nếu quý vị được xem ở đâu đó mà nghe nói Thiên Sứ đóng ở cung khác, xin cứ hỏi lại cho rõ, vì đó là lỗi an sao chứ không phải một trường phái khác.
Câu Thương Sứ gặp Xương Khúc thì tác họa khủng khiếp cần được đọc lại cho đúng cỡ
Câu này có thật trong Tân Biên, bài này đã dẫn ở mục trên và không rút bớt chữ nào. Nhưng ba điều sau cần nói cùng nó. Thứ nhất, Thiên Thương và Thiên Sứ không bao giờ cùng đóng một cung, nên cảnh cả hai cùng gặp Xương Khúc trong một cung là cảnh không tồn tại; thực tế chỉ có Thiên Sứ gặp Xương Khúc tại Tật Ách, hoặc Thiên Thương gặp Xương Khúc tại Nô Bộc. Thứ hai, thế đồng cung ấy xác định được bằng tham số sinh: Thiên Sứ đồng cung Văn Xương đúng với người sinh tháng hai âm lịch, còn Văn Khúc thì tùy cặp tháng giờ. Nghĩa là câu kinh văn ấy chỉ ứng vào một phần nhỏ số lá số, chứ không phải một lời cảnh báo chung. Thứ ba, và quan trọng nhất, Văn Xương Văn Khúc vốn là hai cát tinh chủ văn chương, thi cử, thông tuệ; câu phú cổ nói chúng làm nặng thêm Thương Sứ là nói về một thế cục hẹp, không phải nói rằng người có Xương Khúc thì gặp họa. Đọc một câu phú nặng mà bỏ mất cỡ của nó thì thành ra dọa người.
Thiên Sứ của Tử Vi không phải thiên sứ của tôn giáo, cũng không phải sao hạn cúng sao
Chữ Thiên Sứ trong tiếng Việt hiện đại thường được hiểu là sứ giả nhà trời theo nghĩa tôn giáo phương Tây, mang màu lành. Sao Thiên Sứ của Đẩu Số không liên quan gì tới nghĩa ấy, và ngược hẳn về sắc thái. Nó cũng không nằm trong hệ chín sao hạn của tục cúng sao giải hạn, tức bộ La Hầu, Kế Đô, Thái Bạch và các sao khác mà nhiều người quen nghe ở đầu năm. Hai hệ khác nhau về nguồn gốc, cách an và cách dùng. Khoa Đẩu Số không có nghi lễ giải hạn nào dành riêng cho sao Thiên Sứ, và ai bán lễ giải hạn Thiên Sứ thì đó là chuyện của người bán.
Lời Khuyên Và Cách Sống Cùng Thiên Sứ
Thiên Sứ không cần hóa giải theo nghĩa trừ khử, vì không ai trừ được một sao mà cả nhân loại đều có. Nó cũng không cần lễ lạt, vì khoa Đẩu Số không lập nghi lễ nào cho sao này. Cái nó đòi hỏi rất cụ thể và nằm gọn trong tầm tay: đối xử tử tế với thân thể mình, và đối xử với nó sớm chứ đừng đợi.
Việc thiết thực nhất là biến cung Tật Ách thành một cuốn sổ theo dõi
Đây là lời khuyên có ích nhất Thầy có thể đưa. Cung Tật Ách của quý vị nói được chỗ mạnh chỗ yếu bẩm sinh của thân thể, và người biết chỗ yếu của mình thì khám đúng chỗ, khám đúng nhịp. Việc cụ thể là ba điều: một là khám tổng quát định kỳ, và nếu cung Tật Ách nhiều sao xấu thì rút ngắn nhịp lại; hai là ghi lại các chỉ số của mình theo năm để so được với năm trước, vì cái đáng lo trong y học thường là chiều biến đổi chứ không phải một con số lẻ; ba là chọn một cơ sở theo dõi lâu dài thay vì mỗi lần một nơi. Ba việc ấy làm được ngay, không tốn kém bao nhiêu, và có ích hơn mọi thứ vật phẩm.
Với người vừa nghe hai chữ Thiên Sứ mà lo
Phong thủy bổ trợ, ghi rõ là gợi ý chung: những việc dưới đây thuộc loại điều chỉnh nếp sống và bài trí, không phải trấn yểm, không thay thế được việc khám chữa bệnh và cũng không sửa được lá số. Vì cung Điền Trạch luôn tam hợp cung Tật Ách nên chỗ ở là chỗ đáng chỉnh nhất: giữ phòng ngủ thoáng và tối lúc ngủ nhưng đủ nắng ban ngày, tránh ngủ ngay dưới máy lạnh thổi thẳng, giữ bếp và khu vệ sinh khô ráo, xử lý ẩm mốc ngay khi thấy. Nước uống và không khí trong nhà là hai thứ đáng đầu tư hơn mọi vật phẩm phong thủy. Ai muốn chỉnh theo đúng lá số của mình thì nên xem cung Điền Trạch cùng cung Tật Ách rồi hãy quyết. Xin nói rõ một lần nữa: khoa Đẩu Số không có nghi lễ giải hạn nào dành riêng cho sao Thiên Sứ, và cũng không có vật phẩm nào trừ được nó, vì nó vốn nằm sẵn trong mọi lá số.
Lời cuối của mục này, cũng là câu Thầy hay nói khi tiễn khách vừa nghe hai chữ Thiên Sứ mà mặt còn tái: cung Tật Ách không phải cung báo bệnh, nó là cung giao cho quý vị một cái thân thể và hỏi quý vị định giữ gìn nó ra sao. Câu trả lời nằm ở nếp sống mỗi ngày, không nằm ở tên một ngôi sao.
Câu hỏi thường gặp
Thiên Sứ là một sao buồn của Tử Vi Đẩu Số, ngũ hành Thủy, luôn cố định tại cung Tật Ách. Sao chủ sự buồn thảm, ngăn trở, gây tang thương, bệnh tật, tai họa, nhất là về sức khỏe.
Thiên Sứ có vị trí cố định, luôn nằm tại cung Tật Ách trong mọi lá số, nên thường liên quan tới bệnh tật và tai ách về sức khỏe.
Hai sao đi cặp ý nghĩa, cùng chủ buồn thảm và trở ngại: Thiên Thương cố định ở cung Nô Bộc, Thiên Sứ cố định ở cung Tật Ách. Gặp Xương Khúc thì cả hai tác họa khủng khiếp.
Thiên Sứ an cố định tại cung Tật Ách trong lá số, đi cặp với Thiên Thương ở cung Nô Bộc.
Không bao giờ. Thiên Thương luôn ở cung Nô Bộc, Thiên Sứ luôn ở cung Tật Ách, giữa hai cung ấy là cung Thiên Di, nên khoảng cách giữa chúng luôn đúng hai cung ở mọi lá số. Vì hai không phải là không, bốn, sáu hay tám, hai sao ấy vĩnh viễn không đồng cung, không tam hợp và cũng không xung chiếu nhau. Cách gặp nhau duy nhất của chúng là cùng kẹp một cung ở giữa, và cung ấy mãi mãi là cung Thiên Di. Vậy bộ Thương Sứ là một bộ kẹp chứ không phải một bộ hội tụ, và mọi câu kiểu Thương Sứ giáp Mệnh hay Thương Sứ giáp Phu Thê đều không thể xảy ra.
Không, và không được kết luận như vậy. Thiên Sứ là một phụ tinh nhỏ, mà trong khoa Đẩu Số không được phán họa từ một sao, càng không được phán một cái tên bệnh hay một con số tuổi thọ từ một phụ tinh. Lý do giản dị là ai cũng có sao này ở cùng một cung, nên nó không phân biệt được ai với ai. Muốn luận sức khỏe thì phải xem chính tinh của cung Tật Ách, độ sáng của nó, Tứ Hóa rơi vào, Tuần Triệt, sát tinh và sao giải, rồi đối chiếu đại vận lưu niên, và kết luận cũng chỉ nên dừng ở mức mảng nào cần chú tâm và nên đi khám cái gì. Chẩn đoán là việc của thầy thuốc.
Câu ấy có thật trong Tân Biên nhưng cần đọc đúng cỡ. Thứ nhất, Thiên Thương và Thiên Sứ không bao giờ cùng một cung, nên cảnh cả hai cùng gặp Xương Khúc trong một cung là cảnh không tồn tại. Thứ hai, thế đồng cung xác định được bằng tham số sinh chứ không phải đoán: chạy thuật toán thì Thiên Sứ đồng cung Văn Xương đúng với người sinh tháng hai âm lịch bất kể giờ nào, xung chiếu với người sinh tháng tám, còn Văn Khúc thì tùy cả tháng lẫn giờ. Thứ ba, Văn Xương Văn Khúc vốn là hai cát tinh chủ văn chương và thi cử, nên câu phú ấy nói về một thế cục hẹp chứ không nói rằng người có Xương Khúc thì gặp họa.