Nốt ruồi
Nốt ruồi trong lòng bàn tay: bản đồ vùng và cách ghi vị trí
Cùng câu “nốt ruồi ở bàn tay” có thể nói mặt lòng, mặt mu, ngón hoặc kẽ ngón.

Khái niệm và phạm vi
Cùng câu “nốt ruồi ở bàn tay” có thể nói mặt lòng, mặt mu, ngón hoặc kẽ ngón. Trong tướng tay, tên gò giúp định vị nốt ở mặt lòng. Hình bài đánh số riêng cho năm vùng để người đọc ghi vị trí; số này không dùng thay số trong các ảnh nguồn khác và không là thang tốt xấu.
Bảng nhận diện và hình giải thích
| Mốc / nhóm | Mô tả | Điểm cần đối chiếu |
|---|---|---|
| Dưới ngón trỏ | Vùng Mộc Tinh | Khác nốt trên ngón trỏ |
| Dưới ngón giữa | Vùng Thổ Tinh | Ghi mặt lòng hoặc mặt mu |
| Dưới ngón áp út | Vùng Thái Dương | Không nhầm gò Thái Âm |
| Dưới ngón út | Vùng Thủy Tinh | Khác nếp hôn nhân ở rìa |
| Khối gốc ngón cái | Vùng Kim Tinh | Khác đốt ngón cái |
Cách quan sát và chuẩn bị
Ghi tay trái hay phải theo người có tay, mặt lòng hay mu, rồi mô tả vị trí bằng ngón gần nhất. Nếu đã lật ảnh, chú thích ảnh lật trước khi đối chiếu. Đánh dấu trên bản sao ảnh, giữ bản gốc không thêm màu. Các tên vùng giúp đọc rõ câu luận văn hóa, không dùng để đánh giá một người đáng tin hay có số hưởng.
Tình huống tại Việt Nam
Một người ở Đồng Nai thấy nốt trên mu tay nhưng đọc bảng cho lòng tay. Họ sửa ghi chú thành “mu tay, gần gốc ngón áp út”, nhận ra bảng đang dùng không phù hợp. Không cần chọn lời luận khác để có kết quả đẹp hơn. Khi kể lại, họ nói đây là cách gọi dân gian và không dùng hình để quyết định việc nhận một người vào làm hoặc đánh giá hôn nhân.
Câu hỏi thường gặp
Màu đỏ hoặc đen có bảo đảm tài lộc không? Không có bảo đảm như vậy. Có dùng bảng tướng nốt ruồi làm hướng dẫn chăm sóc da không? Không; bài chỉ giải thích tên vùng và quan niệm, không đánh giá tổn thương da.