Giờ sinh
Giờ Thân (15:00–17:00): an Mệnh, Thân và xử lý giờ sát ranh
Nhận diện giờ Thân, ví dụ an Mệnh – Thân theo tháng Giêng và cách ghi giờ sinh trong hồ sơ Việt Nam.

Giờ Thân là khoảng nào?
Giờ Thân ứng với 15:00–17:00 trong cách chia 12 giờ Địa Chi, mỗi khoảng dài hai giờ hiện đại.
Ở ranh 15:00 hoặc 17:00, vài phút có thể đổi Chi giờ. Nếu chỉ nhớ “khoảng 15 giờ”, ghi chưa chắc chắn, không tự chọn đến phút.
Ví dụ an Mệnh, Thân theo giờ Thân
Quy tắc Tử Vi thông dụng: tại Dần khởi tháng Giêng, đếm thuận đến tháng sinh; ở đó khởi Tý, đếm nghịch giờ sinh an Mệnh, đếm thuận an Thân. Ví dụ tháng Giêng thường, chưa xử lý tháng nhuận.
| Dữ kiện minh họa | Kết quả |
|---|---|
| Tháng âm | Tháng Giêng |
| Giờ | Thân |
| Mệnh ở Chi | Ngọ |
| Thân ở Chi | Tuất |
| Thân cư | Quan Lộc |
Ghi giờ sinh trong hồ sơ
Em bé sinh tại Việt Nam lúc 16:20 nằm trong giờ Thân. Giữ ngày dương, địa phương và nguồn giờ ghi nhận. Nhãn “giờ Thân” chưa cho Can giờ vì Can giờ phụ thuộc Can ngày.
- Giờ giấy sinh khác lời nhớ: lưu cả hai và độ chắc chắn.
- Sinh nước ngoài: giữ múi giờ, nơi sinh, giờ gốc.
- So cả lịch nhập, tháng nhuận và quy ước giờ.
Giờ sinh và giờ hoàng đạo
Thân chỉ một khoảng giờ, không tự tốt hoặc xấu. Giờ hoàng đạo thay đổi theo ngày. Chọn giờ cưới, nhập trạch cần ngày cụ thể; lập lá số dùng thời điểm đã sinh, không chọn lại giờ đẹp.
Nếu chưa chắc giờ
Lập hai hồ sơ cho hai khoảng có khả năng. Ghi khác biệt Mệnh, Thân, sao an theo giờ. Không sửa giờ chỉ để lời luận khớp chuyện đã biết; việc đối chiếu cần lưu đủ dữ kiện và quy tắc.