Bát Tự / Tứ Trụ
Thập thần Bát Tự: bảng quan hệ theo Nhật chủ Giáp
Một ví dụ đủ mười thiên can để hiểu Thập thần là quan hệ, không phải nhãn cố định của con người.

Ví dụ Thập thần với Giáp
Với Giáp: Giáp Tỷ Kiên, Ất Kiếp Tài, Bính Thực Thần, Đinh Thương Quan, Mậu Thiên Tài, Kỷ Chính Tài, Canh Thất Sát, Tân Chính Quan, Nhâm Thiên Ấn, Quý Chính Ấn. Tên dựa vào quan hệ với Nhật chủ, không cố định cho từng Can.
Ví dụ đối chiếu ở Việt Nam
Đổi Nhật chủ từ Giáp sang Bính thì Mậu không còn mang cùng nhãn. Luôn ghi Can ngày ở đầu bảng để người đọc biết điểm quy chiếu trước khi bàn nghề hoặc nguồn lực.
Ý nghĩa và phạm vi
Thập thần phân loại quan hệ giữa Nhật chủ và các can khác thông qua ngũ hành và âm dương. Có năm nhóm: cùng hành, hành mình sinh, hành mình khắc, hành khắc mình và hành sinh mình; mỗi nhóm lại có hai tên. Một can không mang một Thập thần cố định: đổi Nhật chủ thì quan hệ của nó cũng đổi.
Ví dụ chọn Giáp, tức Mộc dương, làm Nhật chủ. Ất cùng Mộc nhưng khác âm dương; Bính là Hỏa dương do Mộc sinh; Canh là Kim dương khắc Mộc. Bảng dưới minh họa quy ước thông dụng để thấy logic phân loại. Nó không tự cho biết lá số mạnh hay yếu, và không thể dùng một hàng để kết luận nghề nghiệp, hôn nhân hoặc đạo đức.
Cách đọc và kiểm tra
- Xác định đúng can ngày sinh trước khi tra bảng.
- Xét quan hệ sinh khắc giữa hành của hai can.
- Xét cùng hay khác âm dương trong từng nhóm, không học một mẹo áp cho mọi tên.
- Đọc vị trí của quan hệ trong bốn trụ và phân biệt can hiện với can tàng trong chi.
- Chỉ ghi nhận quan hệ trước; phần đánh giá cần thêm mùa, cấu trúc và quy ước trường phái.
| Can đối chiếu | Quan hệ với Giáp | Tên thông dụng |
|---|---|---|
| Giáp | Cùng Mộc, cùng dương | Tỷ Kiên |
| Ất | Cùng Mộc, khác âm dương | Kiếp Tài |
| Bính | Mộc sinh Hỏa, cùng dương | Thực Thần |
| Đinh | Mộc sinh Hỏa, khác âm dương | Thương Quan |
| Mậu | Mộc khắc Thổ, cùng dương | Thiên Tài |
| Kỷ | Mộc khắc Thổ, khác âm dương | Chính Tài |
| Canh | Kim khắc Mộc, cùng dương | Thất Sát |
| Tân | Kim khắc Mộc, khác âm dương | Chính Quan |
| Nhâm | Thủy sinh Mộc, cùng dương | Thiên Ấn |
| Quý | Thủy sinh Mộc, khác âm dương | Chính Ấn |
Ví dụ để thực hành
Nếu lá số có Nhật chủ Giáp và thấy Bính ở một trụ, bạn gọi quan hệ ấy là Thực Thần theo bảng minh họa. Điều này không đồng nghĩa người đó luôn sáng tạo hoặc luôn thuận lợi. Hãy hỏi Bính xuất hiện ở đâu, liên hệ với các phần khác thế nào và lời diễn giải đang dựa vào giả định nào. Đổi Nhật chủ thành một can khác thì không được giữ nguyên bảng Giáp.
Điều chỉnh và cách hóa giải phù hợp
- Khi bảng khác nhau, kiểm tra can gốc và phiên âm trước, không ghép hai bảng vào cùng một lá số.
- Đừng giải quyết một quan hệ bị gọi “xấu” bằng cách mua vật phẩm hoặc đổi tên vội.
- Chuyển nhận định thành câu hỏi cụ thể về cách quản lý thời gian, nguồn lực hay giao tiếp, rồi đối chiếu thực tế.
Câu hỏi thường gặp
- “Thần” có phải một vị thần? Ở đây là tên nhóm quan hệ trong thuật số.
- Chính và thiên có nghĩa người tốt và xấu? Không; đó là nhãn quy ước, không phải đánh giá đạo đức.
- Có thể chỉ đếm số Thập thần để luận không? Việc đếm không thay phân tích vị trí và toàn cấu trúc.