ĐẠO QUÁN · BÁT TỰ TỨ TRỤ
Lục Thập Hoa Giáp
Tra cứu đủ 60 Hoa Giáp: Can Chi, nạp âm, ngũ hành và các năm tương ứng. Khi lập Bát Tự, năm đổi tại thời điểm Lập Xuân; người sinh gần mốc này cần đối chiếu ngày, giờ và nơi sinh.
Đủ 60 bài trong danh mục.
Kim
Giáp TýHải Trung Kim · Hành Kim · 1924, 1984, 2044Ất SửuHải Trung Kim · Hành Kim · 1925, 1985, 2045Nhâm ThânKiếm Phong Kim · Hành Kim · 1932, 1992Quý DậuKiếm Phong Kim · Hành Kim · 1933, 1993Canh ThìnBạch Lạp Kim · Hành Kim · 1940, 2000Tân TỵBạch Lạp Kim · Hành Kim · 1941, 2001Giáp NgọSa Trung Kim · Hành Kim · 1954, 2014Ất MùiSa Trung Kim · Hành Kim · 1955, 2015Nhâm DầnKim Bạch Kim · Hành Kim · 1962, 2022Quý MãoKim Bạch Kim · Hành Kim · 1963, 2023Canh TuấtThoa Xuyến Kim · Hành Kim · 1970, 2030Tân HợiThoa Xuyến Kim · Hành Kim · 1971, 2031
Hỏa
Bính DầnLư Trung Hỏa · Hành Hỏa · 1926, 1986Đinh MãoLư Trung Hỏa · Hành Hỏa · 1927, 1987Giáp TuấtSơn Đầu Hỏa · Hành Hỏa · 1934, 1994Ất HợiSơn Đầu Hỏa · Hành Hỏa · 1935, 1995Mậu TýTích Lịch Hỏa · Hành Hỏa · 1948, 2008Kỷ SửuTích Lịch Hỏa · Hành Hỏa · 1949, 2009Bính ThânSơn Hạ Hỏa · Hành Hỏa · 1956, 2016Đinh DậuSơn Hạ Hỏa · Hành Hỏa · 1957, 2017Giáp ThìnPhú Đăng Hỏa · Hành Hỏa · 1964, 2024Ất TỵPhú Đăng Hỏa · Hành Hỏa · 1965, 2025Mậu NgọThiên Thượng Hỏa · Hành Hỏa · 1978, 2038Kỷ MùiThiên Thượng Hỏa · Hành Hỏa · 1979, 2039
Mộc
Mậu ThìnĐại Lâm Mộc · Hành Mộc · 1928, 1988Kỷ TỵĐại Lâm Mộc · Hành Mộc · 1929, 1989Nhâm NgọDương Liễu Mộc · Hành Mộc · 1942, 2002Quý MùiDương Liễu Mộc · Hành Mộc · 1943, 2003Canh DầnTùng Bách Mộc · Hành Mộc · 1950, 2010Tân MãoTùng Bách Mộc · Hành Mộc · 1951, 2011Mậu TuấtBình Địa Mộc · Hành Mộc · 1958, 2018Kỷ HợiBình Địa Mộc · Hành Mộc · 1959, 2019Nhâm TýTang Đố Mộc · Hành Mộc · 1972, 2032Quý SửuTang Đố Mộc · Hành Mộc · 1973, 2033Canh ThânThạch Lựu Mộc · Hành Mộc · 1980, 2040Tân DậuThạch Lựu Mộc · Hành Mộc · 1981, 2041
Thổ
Canh NgọLộ Bàng Thổ · Hành Thổ · 1930, 1990Tân MùiLộ Bàng Thổ · Hành Thổ · 1931, 1991Mậu DầnThành Đầu Thổ · Hành Thổ · 1938, 1998Kỷ MãoThành Đầu Thổ · Hành Thổ · 1939, 1999Bính TuấtỐc Thượng Thổ · Hành Thổ · 1946, 2006Đinh HợiỐc Thượng Thổ · Hành Thổ · 1947, 2007Canh TýBích Thượng Thổ · Hành Thổ · 1960, 2020Tân SửuBích Thượng Thổ · Hành Thổ · 1961, 2021Mậu ThânĐại Trạch Thổ · Hành Thổ · 1968, 2028Kỷ DậuĐại Trạch Thổ · Hành Thổ · 1969, 2029Bính ThìnSa Trung Thổ · Hành Thổ · 1976, 2036Đinh TỵSa Trung Thổ · Hành Thổ · 1977, 2037
Thủy
Bính TýGiản Hạ Thủy · Hành Thủy · 1936, 1996Đinh SửuGiản Hạ Thủy · Hành Thủy · 1937, 1997Giáp ThânTuyền Trung Thủy · Hành Thủy · 1944, 2004Ất DậuTuyền Trung Thủy · Hành Thủy · 1945, 2005Nhâm ThìnTrường Lưu Thủy · Hành Thủy · 1952, 2012Quý TỵTrường Lưu Thủy · Hành Thủy · 1953, 2013Bính NgọThiên Hà Thủy · Hành Thủy · 1966, 2026Đinh MùiThiên Hà Thủy · Hành Thủy · 1967, 2027Giáp DầnĐại Khê Thủy · Hành Thủy · 1974, 2034Ất MãoĐại Khê Thủy · Hành Thủy · 1975, 2035Nhâm TuấtĐại Hải Thủy · Hành Thủy · 1982, 2042Quý HợiĐại Hải Thủy · Hành Thủy · 1983, 2043